Bảng giá tôn inox 201 cập nhật chi tiết, mới nhất

Giá tôn inox 201

Bảng giá tôn inox 201 sẽ được Vĩnh Tân cập nhật một cách nhanh nhất và chính xác nhất trong bài viết dưới đây. Nếu bạn còn đang thắc mắc về loại tôn này thì đừng lướt qua bài viết một cách nhanh chóng vì ngoài thông tin về giá chúng tôi còn cung cấp toàn bộ những ưu, nhược điểm cũng như ứng dụng của loại tôn inox 201 trong đời sống hằng ngày. 

Bảng giá tôn inox 201

Tôn inox 201 đứng trong danh sách những lựa chọn được ưu tiên nhờ giá thành hợp lý hơn so với các loại inox khác. Giá của inox 201 biến động tùy thuộc vào thị trường và nhu cầu, hãy cùng khám phá chi tiết giá tôn inox 201 ngay dưới đây.

Giá tôn inox 201

Bảng giá tôn inox 201 phẳng

Độ dày Giá bán (VNĐ/tấm)
0.1mm – 1mm 65.000 – 70.000 VNĐ
2mm 65.000 – 70.000 VNĐ
3mm – 6mm 50.000 – 65.000 VNĐ
7mm – 12mm 55.000 – 70.000 VNĐ
13mm – 100mm 50.000 – 60.000 VNĐ

Bảng giá tôn inox 201 đục lỗ

Kích thước ô lưới Độ dày tấm Khổ lưới x Chiều dài Dạng lỗ đục Giá bán
Từ 1mm – 10mm 1mm 1m x 2m Đục lỗ tròn 1.500.000 – 2.000.000 VNĐ
4mm 0.4mm 1m x 20m Đục lỗ tròn 1.200.000 – 1.800.000 VNĐ
0.2mm – 0.9mm 0.2mm – 0.9mm 850mm (chiều dài thoải mái) Đục lỗ tròn 1.500.000 – 2.000.000 VNĐ
5mm-50mm 0.4mm-5mm 1.2m trở xuống X dài 5 mét trở lại Đục ô vuông 1.500.000 – 2.000.000 VNĐ
2mm-50mm 0.4mm-5mm 1.2m trở xuống X dài 5 mét trở lại Đục lỗ tròn 1.500.000 – 2.000.000 VNĐ

Bảng giá tôn inox 201 sóng

Sản phẩm Độ dày Kích thước Giá tham khảo
Tấm inox 201 vân sóng 0.5 mm 1220 x 2440 mm 1.300.000 VNĐ/tấm
1mm 1220 x 2440 mm 1.850.000 VNĐ/tấm

Thông tin về tôn inox 201

Sau đây hãy cùng với chúng tôi đến với các thông tin cụ thể hơn về tôn inox 201. 

Tôn inox 201 là gì? Khác gì với loại tôn thông thường

Tôn inox 201 là loại tôn được sản xuất từ inox 201 – một loại hợp kim thép không gỉ với cấu trúc Austenitic độc đáo. Nó được hình thành dựa trên sự kết hợp của nhiều nguyên tố hóa học. Mạng lưới liên kết giữa các nguyên tố này tạo ra một tấm thép có đặc tính độ bền và ổn định xuất sắc.

Tôn inox 201

Dưới đây là một số điểm khác biệt giữa tôn inox 201 và tôn thông thường:

Hợp kim inox:

  • Tôn inox 201: Chủ yếu được làm từ hợp kim inox loại 201, có chứa khoảng 16-18% crôm, khoảng 3.5-5.5% niken, và một lượng nhỏ mangan và nitơ.
  • Tôn thông thường: Thường được sản xuất từ thép carbon, có thể có các lớp mạ chống gỉ nhưng không chứa các thành phần như crom và niken..

Chống mài mòn:

  • Tôn inox 201: Chống mài mòn tốt
  • Tôn thông thường: Cần có lớp mạ chống gỉ để chống mài mòn.

Giá thành:

  • Tôn inox 201: Thường có giá thành cao hơn so với các loại tôn thông thường.
  • Tôn thông thường: Có thể có giá thành thấp hơn so với tôn inox, tùy thuộc vào loại và chất lượng của thép.

Ưu, nhược điểm của tôn inox 201

Tôn inox 201 được sử dụng phổ biến là vậy, nhưng liệu bạn có biết tất tần tật về những ưu, nhược điểm của loại tôn này chưa? Hãy cùng nhau tìm hiểu nhé!

Ưu điểm của tôn inox 201:

  • Giá thành hợp lý: Tôn inox 201 thường có giá thành thấp hơn so với các loại inox cao cấp, làm cho nó trở thành lựa chọn phù hợp với những dự án có ngân sách hạn chế.
  • Chống mài mòn khá tốt: Mặc dù không có khả năng chống mài mòn như các loại inox cao cấp, nhưng tôn inox 201 vẫn có khả năng chống mài mòn khá tốt trong môi trường không quá khắc nghiệm.
  • Dễ gia công và định hình: Tôn inox 201 có tính dẻo, dễ định hình và gia công, điều này làm cho quá trình chế tạo và sản xuất trở nên thuận lợi.

Nhược điểm của tôn inox 201:

  • Khả năng chống mài mòn thấp hơn: So với các loại inox cao cấp như inox 304 hay 316, tôn inox 201 có khả năng chống mài mòn thấp hơn, đặc biệt trong môi trường có nhiều yếu tố gây ăn mòn.
  • Khả năng hàn không tốt: Tôn inox 201 có thể gặp khó khăn trong quá trình hàn, và nó có thể yêu cầu kỹ thuật hàn đặc biệt để tránh tình trạng nứt hoặc giảm chất lượng hàn.
  • Khả năng oxi hóa: Trong môi trường có nhiều oxy hóa, tôn inox 201 có thể không đảm bảo sự bền vững và sẽ bị ố vàng hoặc bị ăn mòn nếu không được bảo quản và bảo dưỡng đúng cách.

Thông số kỹ thuật tôn inox 201

  • Thành phần hóa học: 3.5 – 5.5% Niken, 16 – 18% Cr, 72% Fe và các thành phần khác.
  • Độ dày: Từ 0.5 mm đến 10mm, tạo nhiều sự linh hoạt cho các ứng dụng khác nhau.
  • Kích thước: Chiều rộng khổ 1200up, 1500up, chiều dài linh hoạt từ 1m đến cuộn dài 30m, ví dụ như 1m, 2m, 3m, 6m, …
  • Bề mặt: Nhiều lựa chọn bề mặt như BA, 2B, No1, HL để đáp ứng đa dạng nhu cầu về thẩm mỹ và chất lượng.

Tấm inox 201 không chỉ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật chất lượng mà còn là sự lựa chọn phổ biến trong ngành công nghiệp gia công hiện đại. Với khả năng ứng dụng rộng rãi, chúng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau của cuộc sống.

Tôn inox 201

Ứng dụng của tôn inox 201

Tôn inox 201 được sử dụng rộng rãi và xuất hiện đặc biệt trong các ứng dụng sau:

Lợp mái công trình:

  • Là vật liệu lợp mái cơ bản và phổ biến cho các công trình nhà ở dân dụng, thương mại, và nhà xưởng.
  • Tính năng vượt trội của tôn inox 201 như bề mặt sáng bóng, độ cứng chắc, khả năng chống nhiệt và cách nhiệt làm cho nó lựa chọn lý tưởng.
  • Có khả năng được định hình thành nhiều kích thước khác nhau theo yêu cầu người dùng.

Hòm lưu trữ giấy tờ:

  • Sử dụng để làm hòm lưu trữ giấy tờ quan trọng do tính cứng cáp, không han gỉ, chống thấm nước và chống mối mọt.
  • Bảo vệ tài liệu quan trọng khỏi sự xâm nhập của côn trùng, đảm bảo an toàn và bền vững.

Các ngành nghề và lĩnh vực khác:

  • Chế tạo thiết bị và máy móc trong các ngành công nghiệp.
  • Sản xuất thiết bị và vật tư y tế, cũng như trong phòng thí nghiệm.
  • Ứng dụng trong việc sản xuất vật dụng và đồ dùng trong nhà, đặc biệt là thiết bị nhà bếp và vệ sinh.
  • Làm vật liệu trang trí nội ngoại thất, từ hàng rào, ban công, hành lang đến khung cửa, kệ tủ, tạo điểm nhấn thẩm mỹ và độ bền cho không gian sống.

Tôn inox 201 không chỉ là sự lựa chọn đa năng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp giải pháp cho nhiều ứng dụng khác nhau trong đời sống hàng ngày và công nghiệp.

Địa chỉ mua tôn inox 201

Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ uy tín và giá cả hợp lý để mua tôn inox 201, hãy đến với Vĩnh Tân Steel – đối tác đáng tin cậy của nhiều nhà máy sản xuất tôn sắt thép hàng đầu tại Việt Nam. Với hơn 12 năm kinh nghiệm, chúng tôi đã khẳng định được thương hiệu và uy tín trong lòng khách hàng cũng như trên thị trường.

Chúng tôi cam kết đảm bảo quyền lợi tối đa cho khách hàng thông qua những cam kết sau:

  • Nhà nhập khẩu inox chính hãng: Là đối tác của các tập đoàn thép lớn trên thế giới, chúng tôi mang đến sản phẩm inox chất lượng và đáng tin cậy.
  • Chứng nhận chất lượng đầy đủ: Sản phẩm của chúng tôi được đảm bảo có đầy đủ các giấy chứng nhận chất lượng, đồng thời chúng tôi sẵn sàng cung cấp cho khách hàng để tham khảo.
  • Nguồn hàng ổn định: Với nguồn hàng lớn và ổn định, chúng tôi giúp tránh được tình trạng thiếu hàng, đảm bảo quá trình sử dụng của khách hàng diễn ra suôn sẻ.
  • Gia công theo yêu cầu: Ngoài các quy cách có sẵn, chúng tôi còn cung cấp dịch vụ gia công cắt tấm inox theo kích cỡ yêu cầu, đảm bảo đáp ứng đầy đủ nhu cầu đa dạng của khách hàng.

Kết luận 

Với những thông tin hữu ích về bảng giá tôn inox 201 mà chúng tôi cung cấp, Vĩnh Tân hy vọng bài viết sẽ mang lại nhiều thông tin bổ ích cho bạn đọc. Bảng giá tấm inox tham khảo kèm theo không chỉ là nguồn tư liệu chính xác và chi tiết, mà còn giúp quý khách hàng định giá và lên kế hoạch chi tiêu một cách thông minh khi tiến hành quá trình nhập hàng.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.