Plywood là gì? Ứng dụng trong thực tế & so sánh với MDF 

plywood là gì

Nếu bạn đang tìm hiểu về vật liệu thi công nội thất, chắc chắn bạn không thể không nghe qua Plywood – đây là một loại vật liệu được phổ biến trong sản xuất và thi công đồ gỗ nội thất công nghiệp. Vậy Plywood là gì? Loại vật liệu này có cấu tạo, ứng dụng gì nổi trội hơn so với các loại gỗ công nghiệp thông thường khác, như MDF chẳng hạn? 

Cùng Thép Vĩnh Tân tìm hiểu A-Z về Plywood trong bài viết dưới đây! 

Plywood là gì? 

Plywood là tên gọi tiếng Anh của loại gỗ ván ép (hay còn được gọi là ván gỗ ép hoặc gỗ dán), đây là loại gỗ đang được sử dụng phổ biến trong sản xuất và thi công nội thất gỗ công nghiệp hiện nay. Gỗ ván ép là một loại vật liệu được sản xuất từ nhiều lớp gỗ mỏng xếp chồng lên nhau có cùng kích thước và kết dính bằng loại keo đặc biệt chuyên dụng. 

plywood là gì

Plywood có nguồn gốc từ lâu đời và đã được phát triển nhờ công nghệ tiên tiến hiện đại. Plywood thường được thiết kế với nhiều mức độ dày khác nhau như 3mm, 5mm, 7mm, 8mm, 10mm, 25mm,… để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người dùng. 

Cấu tạo của Plywood 

Plywood có cấu tạo từ các lớp gỗ mỏng, được lạng ra từ cây gỗ tự nhiên. Các lớp gỗ này được ép chồng vuông góc với nhau và kết dính bởi loại keo chuyên dụng. Sau đó, chúng được ép nhiệt trong nhiệt độ cao để thành phẩm được độ bền mong muốn. 

Có hai loại keo chuyên dụng thường xuyên được sử dụng để tạo nên gỗ ván ép đó là:  

  • Keo Phenol: có tác dụng gia cố độ cứng, tăng cường khả năng chịu nước cũng như tạo mặt phẳng cho tấm gỗ. 
  • Keo Formaldehyde: có khả năng chống lại hiện tượng cong vênh hay co ngót, các trường hợp biến dạng của sản phẩm gỗ. 

Ứng dụng Plywood trong thực tế 

Plywood là một loại gỗ công nghiệp có nhiều ứng dụng trong thực tế, nhất là trong lĩnh vực nội thất và xây dựng. Một số ứng dụng phổ biến của Plywood là:  

  • Làm đồ nội thất như tủ, bàn, ghế, giường, kệ, cửa, sàn nhà, trần nhà,… 
  • Tủ quần áo, tủ đồ 
  • Bàn ghế 
  • Giường 
  • Kệ 
  • Khung tranh, ảnh 
  • Hộp gỗ 
  • Vách ngăn 
  • Sàn gỗ 
  • Thùng hàng 
  •  

plywood

Ưu nhược điểm của Plywood 

Plywood là một loại gỗ công nghiệp có nhiều ưu điểm và nhược điểm cần lưu ý khi sử dụng. Dưới đây là một số ưu nhược điểm của Plywood: 

 Ưu điểm:

  • Độ bền cao: Vì Plywood được tạo thành từ các tấm gỗ tự nhiên, nên chúng có độ bền khá tốt và hiếm khi bị trương nở. Điều này làm cho Plywood trở thành một lựa chọn lý tưởng để sản xuất các vật dụng cần độ bền cao. 
  • Chống ẩm cực tốt: Plywood có khả năng chống ẩm cực kỳ. Bạn có thể ngâm Plywood trong nước trong vòng 3 ngày mà không gặp vấn đề về hư hỏng hay trương nở. 
  • Dễ phủ sơn: Bề mặt Plywood có thể phủ được các loại sơn khác nhau để tăng tính thẩm mỹ cho nội thất, giúp tạo ra được các sản phẩm đa dạng mẫu mã, phù hợp với nhiều sở thích và nhu cầu khác nhau. 
  • Độ cứng ấn tượng: Plywood có độ cứng và độ chống cong vênh vượt trội hơn hẳn so với các loại gỗ công nghiệp khác.  
  • Khả năng bám vít tốt: Plywood có khả năng bám vít tốt, điều này rất hữu ích khi sản xuất các vật dụng như tủ, bàn ghế và nhiều sản phẩm khác cần lắp ghép. 

 Nhược điểm:

  • Dễ bị sứt mẻ trên cạnh ván ép khi gia công hoặc sử dụng lâu dài. 
  • Màu sắc và đường vân của Plywood không đồng đều so với gỗ MDF hoặc MFC. 
  • Giá thành của Plywood cao hơn so với MDF hoặc MFC. 
  • Khả năng chống cháy kém và dễ bắt lửa. 
  • Rủi ro phát thải formaldehyde (một chất gây ung thư nếu tiếp xúc trong thời gian dài) với các sản phẩm nội thất kém chất lượng, được làm từ gỗ Plyword gia công dán keo kém. 

plywood

So sánh gỗ Plywood và MDF 

MDF là một loại gỗ công nghiệp khác được sử dụng rộng rãi trong nội thất và xây dựng. MDF là viết tắt của Medium Density Fiberboard (ván sợi có mật độ trung bình), loại tấm gỗ này được sản xuất từ các sợi gỗ nhỏ, được nghiền nát và ép lại với nhau bằng keo và áp lực. 

MDF và Plywood có một số điểm tương đồng và khác biệt khi đặt cạnh nhau để so sánh. Cụ thể:  

Yếu tố  Plywood  MDF 
Cấu tạo  Sản xuất từ nhiều lớp gỗ mỏng ép chặt lại với nhau  Bột gỗ trộn keo và các chất phụ gia, ép thành tấm 
Độ bền chắc  Bền chắc, chịu lực tốt, chống cong vênh  Độ kết dính thấp, chịu lực không tốt lắm. Không cong vênh trong quá trình sử dụng 
Độ hoàn thiện  Dễ bị sửt, mẻ vùng cạnh khi gia công  Viền sắc nét, ngoại hình đẹp 
Bám vít  Bám vít tốt ở mọi góc cạnh  Bám vít tốt theo chiều thẳng đứng 
Bụi  Không tạo ra bụi khi thi công  Tạo ra lượng bụi lớn khi thi công 
Giá thành  Cao hơn so với MDF  Rẻ hơn so với Plywood 
Ứng dụng  Đa dạng, cả xây dựng và trang trí nội thất  Chủ yếu trong trang trí nội thất 

Một số câu hỏi thường gặp 

Gỗ Plywood có tốt không? 

Gỗ Plywood tốt hay không tốt phụ thuộc vào đánh giá và nhu cầu sử dụng của bạn. Dựa trên các ưu và nhược điểm đã được Thép Vĩnh Tân liệt kê ở trên, Plywood có nhiều ưu điểm như độ bền cao, khả năng chống ẩm tốt, dễ phủ sơn, độ cứng và khả năng bám vít rất tốt. 

Tuy nhiên, cũng cần lưu ý nhược điểm của Plywood như dễ bị sứt mẻ trên cạnh ván ép, không đồng đều về màu sắc và đường vân, giá thành cao hơn so với một số vật liệu khác, khả năng chống cháy kém và rủi ro phát thải Formaldehyde trong trường hợp sử dụng các sản phẩm kém chất lượng. 

Vì vậy, trước khi quyết định sử dụng gỗ Plywood, bạn nên xem xét cẩn thận nhu cầu của mình. Nếu Plywood đáp ứng các yêu cầu và nhu cầu của bạn, thì nó có thể là một lựa chọn tốt. 

Gỗ Plywood giá bao nhiêu? 

Trên mặt bằng chung thị trường, giá gỗ Plywood dao động từ 500.000 đồng – 1.500.000 đồng mỗi tấm 1m22x2m44 tùy theo các yếu tố như loại gỗ, độ dày, chất lượng, xuất xứ,…   

Gỗ Plywood loại nào tốt? 

Dưới đây là 4 loại gỗ Plywood được đánh giá tốt nhất trên thị trường hiện nay. Tuỳ vào nhu cầu và trường hợp sử dụng mà bạn có thể lựa chọn loại Plywood phù hợp nhất: 

– Poplar Plywood:

  • Tiêu chuẩn sản xuất: CARB 2 của Hoa Kỳ. 
  • Bề mặt: Gỗ bạch dương bóc tròn A/A, A/B nhập khẩu. 
  • Lõi: Gỗ cứng trồng rừng như keo, bạch đàn, cao su. 
  • Kết nối: Sử dụng keo MR-Ure Formaldehyde tiêu chuẩn E0. 
  • Độ dày đa dạng: 3mm, 5mm, 7mm, 9mm, 12mm, 15mm, 18mm, 25mm. 
  • Ưu điểm: Chịu ẩm, chịu nước lạnh tốt, phù hợp cho vật liệu nội thất không tiếp xúc với nhiệt cao. 

 – Walnut Plywood: 

  • Tiêu chuẩn sản xuất: CARB 2 của Hoa Kỳ. 
  • Bề mặt: Gỗ óc chó bóc tròn tự nhiên, vân gỗ đẹp. 
  • Lõi: Gỗ như bạch đàn, cao su, keo. 
  • An toàn: Không chứa Formaldehyde, tốt cho sức khỏe. 
  • Ưu điểm: Chịu ẩm, chịu nước lạnh tốt, thích hợp cho nơi ít tiếp xúc với nhiệt độ cao. 

 – White Oak Plywood:

  • Tiêu chuẩn sản xuất: CARB 2 của Hoa Kỳ. 
  • Bề mặt: Gỗ sồi trắng, vân sáng màu hiện đại. 
  • Lõi: Gỗ như keo, bạch đàn, cao su. 
  • Kết nối: Sử dụng keo MR-Ure Formaldehyde tiêu chuẩn E0. 
  • Ưu điểm: Phù hợp cho tủ bếp, bàn ăn, giường ngủ. 

 – Ash Plywood:

  • Bề mặt: Gỗ tần bì sáng màu, vân gỗ đẹp. 
  • Tiêu chuẩn sản xuất: CARB 2 của Hoa Kỳ và tiêu chuẩn E0 của Châu Âu. 
  • Ưu điểm: Đảm bảo độ bền và an toàn cho sức khỏe. 

Lời kết 

Trên đây là những thông tin căn bản về Plywood – một loại vật liệu không thể thiếu trong công nghiệp sản xuất và thi công nội thất gỗ hiện nay. Với cấu tạo nhiều lớp gỗ với các ưu điểm như độ bền cao, khả năng chống ẩm tốt, dễ phủ sơn, và khả năng bám vít tốt, Plywood đã trở thành một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy cho việc làm gia công đồ nội thất và xây dựng. 

Tuy nhiên, Plywood cũng có nhược điểm như dễ bị sứt mẻ trên cạnh ván ép, màu sắc và đường vân không đồng đều, giá thành cao hơn so với một số vật liệu khác, và khả năng chống cháy kém. Việc lựa chọn sử dụng Plywood hay các vật liệu khác cần tuỳ thuộc vào nhu cầu và yêu cầu cụ thể của từng dự án. 

Hi vọng với thông tin trong bài viết Plywood là gì? Ứng dụng trong thực tế & so sánh với MDF”, Thép Vĩnh Tân đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan về Plywood và hiểu rõ hơn về ưu điểm, nhược điểm cũng như ứng dụng của loại vật liệu này. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định sử dụng Plywood trong các dự án của bạn để đảm bảo sự phù hợp và đảm bảo chất lượng cho công trình khi đưa vào sử dụng trong thực tế. 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.