100+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sắt thép thông dụng NHẤT

hinh-2-sat-thep

Vĩnh Tân Steel là nhà máy cán tôn và phân phối sắt thép, là công ty uy tín trong lĩnh vực kinh doanh và phân phối những dòng sản phẩm về tôn thép,… Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành tôn thép chúng tôi cam kết sẽ phục vụ khách hàng một cách tốt nhất từ mẫu mã đến chất lượng. Dù đơn hàng quy mô lớn hay nhỏ đều đảm bảo đúng tiêu chuẩn, yêu cầu của quý khách. Thông qua bài viết này, Vĩnh Tân Steel muốn chia sẻ đến mọi người các thuật ngữ, từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sắt thép để có thể hiểu hơn về ngành này.

hinh-1-tieng-anh-chuyen-nganh-xay-dung-cau-duong

Bất kỳ người nào làm bên ngành sắt thép cũng nên bỏ túi cho mình sổ tay từ vựng tiếng Anh chuyên ngành

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sắt thép thông dụng

STT Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sắt thép Giải nghĩa từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sắt thép
1 Alloy steel Thép hợp kim
2 Angle bar Thanh góc
3 Shaped steel
Thép hình
4 Carbon steel Thép các bon
5 Cast steel Thép đúc
6 Crude steel Thép nguyên khối
7 U channel steel
Thép hình chữ U
8 Chillid steel Thép lạnh (Thép mạ nhôm kẽm)
9 Galvanised steel Thép mạ kẽm
10 Hard steel Thép cứng
11 High Speed Steel (HSS) Thép tốc độ cao (HSS)
12 High strength steel
Thép cường độ cao
13 High yield steel
Thép đàn hồi cao
14 Hollow steel Thép hình rỗng
15 Hot rolled steel Thép cán nóng
16 HRC
Thép cuộn được cán nóng
17 Laminated steel Thép nhiều lớp
18 Plain bar Thép trơn
19 Plate steel Thép tấm
20 Plate bearing Gối bản thép
21 Hot metal/ Liquid Iron
Thép nóng chảy sau khi sản xuất trong nhiệt độ cao
22 Ribbed plate
Thép bản có gân
23 Rolled steel Thép cán
24 Round hollow section
Thép hình tròn rỗng
25 Shape steel Thép hình
26 Sheet pile
Cọc ván, cọc ván thép
27 Silicon steel Thép silic
28 Square hollow steel
Thép hình vuông rỗng
29 Stainless steel Thép không gỉ
30 Strenghening steel
Thép tăng cường
31 Structural section Phần kết cấu
32 Structural steel Thép kết cấu
33 Tool steel Thép công cụ
34 Copper clad steel Thép mạ đồng
35 Cold rolled steel Thép cán nguội
36 Flat bar Thép dẹt
37 Cutting machine Máy cắt cốt thép
38 Active metal
Kim loại hoặt động (đã mất khả năng chống ăn mòn trên bề mặt)
39 Apparent consumption
Mức tiêu thụ rõ ràng (Là chỉ số bằng tổng số các lô hàng công nghiệp ròng của quốc gia hoặc khu vực)
40 Atmospheric corrosion resistant steel Thép chống ăn mòn trong khí quyển
41 Austenite
Thép không gỉ Austenitic (không có “từ tính”)
42 Bar (reinforing bar) Thanh cốt thép
43 Billet
Sản phẩm này được gia công bằng cách cán hoặc đúc liên tục và sau đó được biến đổi để thu được
44 Blank
Tấm thép có độ chính xác kích thước cao, đa dạng về kích thước, độ dày, độ phức tạp và là cấu
45 Blast furnaoe
Là tên của một loại lò được sử dụng trong luyện thép tích hợp.
46 Blast furnaoe (BF) Productivity
Là chỉ số được tính dựa trên khối lượng kim loại nóng được sản xuất (tính
47 Bloom
Là sản phẩm bán thành phẩm, hình tứ giác
48 Bright Annealing
Là quy trình ủ đã được thực hiện để ngăn chặn sự xin màu và oxy hóa bề mặt.
49 castelled section
thép hình bụng rỗng
50 Center spiral
Lõi hình xoắn ốc trong bó sợi thép
51 Chlorides (halides)
Đây là lý do xảy ra các cơ chế tấn công cục bộ như kế hở, rỗ và nứt ăn mòn.
52 Coal
Là nhiên liệu chủ yếu được sử dụng bởi các nhà sản xuất sắt, thép tích hợp.
53 Coke
Một loại than có ga được đốt trong lò cao nhằm giảm quặng sắt hoặc các vật liệu chứa sắt khác.
54 Coke ovens
Loại lò nướng dùng để sản xuất than cốc.
55 Coke Rate
Được biểu thị bằng đơn vị kg, BF Coke tiêu thụ trên mỗi tấn kim loại nóng được sản xuất trong
56 Coking Coal
Thông qua quá trình Carbon hóa than cốc được sản xuất có độ cứng và xốp.
57 Coking time
Khoảng thời gian từ khi than chuyển hóa thành than cốc
58 Cold rolling mill
Là tên thiết bị làm giảm độ dày của sản phẩm thép phẳng
59 Colour coated products
Là tên của sản phẩm thép được phủ PVC, nhựa, các vật liệu hữu cơ khác.
60 Direct reduction
Là một nhóm các quá trình sản xuất sắt từ quặng đảm bảo không vượt quá nhiệt độ
61 double angle
Thép góc ghép thành hình T
62 Duplex
Là tên một loại thép trộn giữa austenite và ferrite.
63 Electric are furnace
Là tên một loại lò nung để luyện thép dựa trên phế liệu.
64 eold rolled steel thép cán nguội
65 eopper clad steel thép mạ đồng
66 Fatigue (endurance)
Một cơ chế thất bại cơ học, nguyên nhân do các ứng suất dao động tuần hoàn
67 Flat products
Một loại được sản xuất bởi các cuộn có bề mặt mịn, có kích thước, độ dày khác nhau.
68 Fluxes
Chủ yếu được sử dụng trong sản xuất Sắt / Thép, như đá vôi, đôlômit.
69 Galfan alloy coated sheets
Tấm, dải cán nguội được phủ một lớp hợp kim Kẽm-Nhôm tye lệ
70 Gold rolling
Sau tấm hoặc dải đã được cán nóng và dưới nhiệt độ làm mềm của kim loại
71 Hardening
Đi kèm với các quá trình xử lý nhiệt như austenitising và ủ nhằm tăng độ cứng của thép không
72 Hot Working
Công tác rèn thực hiện trên nhiệt độ kết tỉnh của thép mà không cần phải ủ sau khi làm
73 Hotrrolling mill
Là tên của thiết bị mà trên đó thép được làm nóng ở nhiệt độ cao và cán liên tục giữa hai
74 Ingot Steel (Ingots)
Sản phẩm rắn chính thu được sau khi hóa rắn thép lỏng
75 Integrated steelmaker
Một quá trình chuyển đổi quặng sắt thành các sản phẩm thép bán thành phẩm
76 Iron making
Quá trình khử quặng sắt.
77 Ladle metallurgy
Quá trình trong đó các điều kiện (nhiệt độ, áp suất và hóa học) được kiểm soát trong lò
78 Low alloy steel
Thép hợp kim thấp
79 Low relaxation steel
Thép có độ tự chùng rất thấp
80 Martensite
Thép có độ cứng cao, nhưng có thể giòn.
81 Mechanical tubing Ống hàn
82 Member with minimum reinforcement
Cấu kiện có hàm lượng cốt thép tối thiểu
83 Metal shell Vỏ thép
84 Mild steel
Thép non (thép than thấp)
85 Mini mill
Một nhà máy thép nhỏ không tích hợp hoặc bán tích hợp, thường dựa trên sản xuất thép lò điện
86 Normal relaxation steel
Thép có độ tự chùng thông thường
87 Partial prestressing
Kéo căng cốt thép từng phần
88 Passivation
Phương pháp điều trị oxy hóa bề mặt
89 Passive
Điều kiện bề mặt góp phần chống ăn mòn thép.
90 Pellets
Một dạng quặng sắt phong phú được tạo hình thành những quả bóng nhỏ.
91 Peneil Ingots Thỏi nhỏ
92 Permeability
Một tính chất từ của vật liệu liên quan đến khả năng bị thu hút bởi một nam châm vĩnh cửu
93 Pickle (pickling)
Phương pháp xử lý hóa học (thường là axit) được thực hiện để loại bỏ lớp kim loại bề
94 Pig Iron
Sản phẩm thu được từ việc luyện quặng sắt
95 Plate Thép bản
96 Prestressing steel
Thép dự ứng suất
97 Prestressing teel strand
Cáp thép dự ứng lực
98 Proteotion against oorrosion
Bảo vệ cốt thép chống rỉ
99 structral hollow section
thép hình rỗng làm kết cấu
100 Weathering steel (need not be painted)
Thép chịu thời tiết (không cần sơn)
101 Hot rolled/drawn Cán nóng
102 Cold rolled/drawn Cán nguội
103 OD – Outside diameter
Đường kính ngoài
104 ID – Inside diameter
Đường kính trong
105 Thickness Độ dày
106 Wide Chiều rộng
107 Length Chiều dài
108 Tolerance Dung sai
109 Surface Bề mặt
110 Annealing steel
111 Heat treatment Xử lý nhiệt
112 Polish Đánh bóng
113 Untrasonic steel Siêu âm thép
114 Hardness Độ cứng
115 Pressing Dập
116 Bend Bẻ cong
117 Tensile strength Độ bền kéo
118 Elongation Hệ số co dãn
119 Chemical ingredient
Thành phần hóa học
120 Mechanical properties
Thành phần cơ lý tính
121 Yield Strength Giới hạn chảy
122 Wire/rod coil steel Thép sợi cuộn

hinh-2-sat-thep

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành sắt thép

STT Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành sắt thép Giải nghĩa thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành sắt thép
1 Annealing Quá trình xử lý nhiệt
2 Cathodic protection Phương pháp giúp bề mặt kim loại tăng khả năng chống ăn mòn
3 Caupling Nối cốt thép dự ứng lực
4 Coated steels Thép sử dụng phương pháp điện phân tạo ra lớp bảo vệ kim loại và chống ăn mòn
5 Coating Vật liệu phủ để bảo vệ cốt thép khỏi rỉ hoặc giảm ma sát khi va chạm
6 Coil Sản phẩm thép thành phẩm đã được cán thành tấm hoặc dải và được cuộn hay cuốn lại
7 HDG Phương pháp mạ kẽm nhúng nóng
8 Compression reinforcement Cốt thép chịu nén
9 Corner connector Neo kiểu thép góc
10 Corroded reinforcement Cốt thép đã bị rỉ
11 Corrosion Là cách loại bỏ khỏi bề mặt kim loại thông qua quá trình điện hóa các nguyên tử kim loại
12 Ferro Alloys Hợp kim được sử dụng để khử khí và khử oxy hóa hoặc hợp kim hóa trong chế tạo, sản xuất thép
13 Galvalume alloy coated sheets Tấm, dải cán nguội được phủ hợp kim tỷ lệ 55% nhôm và 45% kẽm với lượng silicon không đáng kể giúp hiệu suất nhiệt độ cao tốt hơn.
14 Composite steel and concrete structure Kết cấu liên hợp thép – bê tông cốt thép
15 Compression reinforcement Cốt thép chịu nén
16 Continuous casting Là công đoạn hóa rắn thép dưới dạng sợi liên tục thay vì các thỏi riêng lẻ

Cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sắt thép đơn giản, hiệu quả

Vĩnh Tân Steel xin chia sẻ với các bạn một số phương pháp học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sắt thép đơn giản, hiệu quả:

  • Nắm vững các kiến thức chuyên ngành sắt thép cơ bản

Trước khi học qua các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sắt thép thì bạn phải nắm vững kiến thức chuyên ngành bằng tiếng Việt. Vì nếu bạn vận dụng được những kiến thức chuyên ngành đã học được vào tiếng Anh sẽ giúp bạn dễ dàng làm chủ từ vựng về chủ đề này.

  • Duy trì thói quen học mỗi ngày

Chỉ cần 30 phút mỗi ngày cho việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sắt thép, cộng với việc kết hợp xem video, hình ảnh có phụ đề sẽ giúp bạn hiểu và ghi nhớ các từ vựng này lâu hơn.

  • Thực hành, ứng dụng các từ vựng tiếng Anh đã học vào thực tế

Nếu bạn đang hoạt động trong lĩnh vực sắt thép, hãy áp dụng các từ vựng đã học vào thực tế công việc hàng ngày của bạn. Chẳng hạn, khi lập bản kế hoạch hay báo cáo bạn có thể thêm tiếng Anh chuyên ngành vào. Hoặc nâng cao khả năng của mình bằng cách viết luôn cả hai bản với hai ngôn ngữ Anh và Việt.

Việc vừa học vừa thực hành sẽ giúp bạn học tiếng Anh nhanh và hiệu quả hơn rất nhiều.

  • Học từ vựng tiếng Anh thông qua việc xem các hoạt hình xây dựng, sắt thép

Phim ảnh chính là một trong những công cụ đắc lực dành cho việc học tiếng Anh. Các bộ phim hoạt hình hoặc các chương trình chủ đề sắt thép với hình ảnh, âm thanh sống động sẽ giúp bạn học tiếng Anh tốt hơn.

hinh-3-sat-thep

Hãy đề ra các phương pháp học tiếng Anh cho mình để đạt lại hiệu quả tốt nhất

Thuật ngữ, từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sắt thép là vô cùng đa dạng. Trên đây chỉ là những từ ngữ thông dụng được Vĩnh Tân Steel chia sẻ giúp mọi người có thêm kiến thức về ngành sắt thép. Hy vọng bạn có thể rèn luyện vốn từ vựng chuyên ngành sắt thép của mình thật tốt để tự tin hơn trong công việc.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.